| 1. Retail sales of goods at current prices by types of ownership and by commodity group 2. Turnover of accommodation, food and beverage services at current prices by types of ownership and by kinds of economic activities 3. Number of markets by level 4. Number of super markets and commercial centers by types of ownership 5. Turnover of travelling at current prices by types of ownership 6. Number of visitors serviced by accommodation establishments 1. Retail sales of goods at current prices by types of ownership and by commodity group | | 2015 | 2017 | 2018 | 2019 | Sơ bộ - Prel. 2020 | | Tỷ đồng - Bill. dongs | | TỔNG SỐ - TOTAL | 22.192,1 | 28.062,0 | 32.581,8 | 36.641,6 | 37.538,0 | | Phân theo loại hình kinh tế - By types of ownership | | - Nhà nước - State | 912,1 | 856,0 | 1.147,0 | 1.077,1 | 1.064,8 | | - Ngoài Nhà nước - Non-state | 21.280,0 | 27.206,0 | 31.434,8 | 35.564,5 | 36.473,2 | | + Tập thể - Collective | 20,6 | 24,0 | 24,5 | 8,2 | 8,5 | | + Tư nhân - Private | 7.250,0 | 9.467,0 | 11.165,5 | 11.964,8 | 12.238,6 | | + Cá thể - Household | 14.009,4 | 17.715,0 | 20.244,8 | 233.612,0 | 24.226,1 | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - Foreign invested sector | - | - | - | - | | | Phân theo nhóm hàng - By commodity group | | Lương thực, thực phẩm Food and foodstuff | 7.853,0 | 10.136,0 | 11.483,,8 | 12.720,2 | 13.293,1,0 | | Hàng may mặc Garmentt | 2.818,0 | 3.813,0 | 4.124,0 | 4.632,0 | 4.775,9,0 | | Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đình Household equipment and goods | 2.177,0 | 2.775,0 | 3.086,0 | 3.299,3 | 3.348,1,0 | | Vật phẩm, văn hóa, giáo dục Cultural and educational goodss | 208,0 | 225,0 | 238,0 | 263,6 | 277,0 | | Gỗ và vật liệu xây dựng Wood and construction materials | 3.522,0 | 4.622,0 | 5.083,0 | 5.851,3 | 6.169,4 | | Ô tô con 12 chỗ ngồi trở xuống và phương tiện đi lại Kind of 12 seats or less car and means of transportt | 1.387,1 | 1.869,0 | 3.327,0 | 4.222,8 | 4.308,2 | | Xăng dầu các loại và nhiên liệu khác Metroleum oil, refined and fuels materiall | 2.807,0 | 3.046,0 | 3.506,0 | 3.707,0 | 3.352,0 | | Sửa chữa ô tô, xe máy và xe có động cơ khác Repairing of motor vehicles, motor cycless | 474,0 | 504,0 | 590,0 | 683,9 | 694,3 | | Hàng hóa khác Other goods | 946,0 | 1.072,0 | 1.144,0 | 1.261,5 | 1.320,0 | | Cơ cấu - Structure (%) | | TỔNG SỐ - TOTAL | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | | | Phân theo loại hình kinh tế - By types of ownership | | | | | | | - Nhà nước - State | 4,1 | 3,1 | 3,5 | 2,9 | 2,8 | | - Ngoài Nhà nước- Non -state | 95,9 | 96,9 | 96,5 | 97,1 | 97,2 | | + Tập thể - Collective | 0,1 | 0,1 | 0,1 | 0,0 | 0,0 | | + Tư nhân - Private | 32,7 | 33,7 | 34,2 | 32,7 | 32,6 | | + Cá thể - Household | 63,1 | 63,1 | 62,2 | 64,4 | 64,4 | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - Foreign invested sector | - | - | - | - | | | Phân theo nhóm hàng - By commodity group | | | | | | | Lương thực, thực phẩm Food and foodstuff | 35,4 | 36,1 | 35,2 | 34,7 | 35,4 | | Hàng may mặc Garmentt | 12,7 | 13,5 | 12,7 | 12,6 | 12,7 | | Đồ dùng, dụng cụ trang thiết bị gia đình Household equipment and goods | 9,8 | 9,9 | 9,5 | 9,1 | 8,9 | | Vật phẩm, văn hóa, giáo dục Cultural and educational goodss | 0,9 | 0,8 | 0,7 | 0,7 | 0,7 | | Gỗ và vật liệu xây dựng Wood and construction materials | 15,9 | 16,5 | 15,6 | 16,0 | 16,4 | | Ô tô con 12 chỗ ngồi trở xuống và phương tiện đi lại Kind of 12 seats or less car and means of transportt | 6,3 | 6,7 | 10,2 | 11,6 | 11,5 | | Xăng dầu các loại và nhiên liệu khác Metroleum oil, refined and fuels materiall | 12,6 | 11,9 | 10,8 | 10,0 | 9,0 | | Sửa chữa ô tô, xe máy và xe có động cơ khác Repairing of motor vehicles, motor cycless | 2,1 | 1,8 | 1,8 | 1,9 | 1,9 | | Hàng hóa khác Other goods | 4,3 | 3,8 | 3,5 | 3,4 | 3,5 | Go top 2. Turnover of accommodation, food and beverage services at current prices by types of ownership and by kinds of economic activities | | 2015 | 2017 | 2018 | 2019 | Sơ bộ - Prel. 2020 | | Tỷ đồng - Bill. dongs | | TỔNG SỐ - TOTAL | 3.558,0 | 3.436,6 | 3.752,0 | 4.278,1 | 3.214,1 | | Phân theo loại hình kinh tế - By types of ownership | | - Nhà nước - State | 44,5 | 32,1 | 26,8 | 23,8 | 18,2 | | - Ngoài Nhà nước - Non-state | 3.513,5 | 3.396,2 | 3.716,5 | 4.245,3 | 3.188,2 | | + Tập thể - Collective | | | | | | | + Tư nhân - Private | 613,1 | 557,8 | 627,6 | 572,9 | 418,1 | | + Cá thể - Household | 2.900,4 | 2.838,4 | 3.088,9 | 3.672,4 | 2.770,1 | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - Foreign invested sector | - | 8,3 | 8,7 | 9,0 | 7,7 | | Phân theo ngành kinh tế - By kinds of economic activity | | Dịch vụ lưu trú - Accommodation service | 302,3 | 236,9 | 263,9 | 301,6 | 168,9 | | Dịch vụ ăn uống - Catering service | 3.255,7 | 3.199,7 | 3.488,1 | 3.976,5 | 3.045,2 | | Cơ cấu - Structure (%) | | TỔNG SỐ - TOTAL | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | | Phân theo loại hình kinh tế - By types of ownership | | - Nhà nước - State | 1,3 | 0,9 | 0,7 | 0,6 | 0,6 | | - Ngoài Nhà nước - Non-state | 98,7 | 98,8 | 99,1 | 99,2 | 99,2 | | + Tập thể - Collective | - | | | | | | + Tư nhân - Private | 17,2 | 16,2 | 16,8 | 13,4 | 13,0 | | + Cá thể - Household | 81,5 | 82,6 | 82,3 | 85,8 | 86,2 | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - Foreign invested sector | - | 0,3 | 0,2 | 0,2 | 0,2 | | Phân theo ngành kinh tế - By kinds of economic activity | | Dịch vụ lưu trú - Accommodation service | 8,5 | 6,9 | 7,0 | 7,0 | 5,3 | | Dịch vụ ăn uống - Catering service | 91,5 | 93,1 | 93,0 | 93,0 | 94,7 | Go top 3. Number of markets by level Unit: Market | | 2015 | 2017 | 2018 | 2019 | Sơ bộ - Prel. 2020 | | TỔNG SỐ - TOTAL | 150 | 152 | 150 | 151 | 146 | | Hạng 1 - Level 1 | 5 | 5 | 4 | 4 | 3 | | Hạng 2 - Level 2 | 18 | 20 | 36 | 36 | 14 | | Hạng 3 và chợ tạm - Level 3 | 127 | 127 | 110 | 111 | 129 | Go top 4. Number of super markets and commercial centers by types of ownership Unit: Super markets, Commercial centers | | 2015 | 2017 | 2018 | 2019 | Sơ bộ - Prel. 2020 | | TỔNG SỐ - TOTAL | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | | Nhà nước - State | - | - | - | - | - | | Ngoài Nhà nước - Non-state | 6 | 7 | 7 | 7 | 7 | | Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài Foreign invested sector | - | - | - | - | - | Go top 5. Turnover of travelling at current prices by types of ownership | | 2015 | 2017 | 2018 | 2019 | Sơ bộ - Prel. 2020 | | | Tỷ đồng - Bill. dongs | | Doanh thu của các cơ sở lưu trú Turnover of accommodation establishment | 302,3 | 236,9 | 263,9 | 301,6 | 168,9 | | - Nhà nước - State | 22,7 | 18,1 | 16,8 | 13,0 | 9,4 | | - Ngoài Nhà nước - Non-state | 279,6 | 218,8 | 247,1 | 288,6 | 159,5 | | + Tập thể - Collective | - | - | - | - | - | | + Tư nhân - Private | 253,9 | 188,3 | 205,1 | 220,3 | 116,8 | | + Cá thể - Household | 25,7 | 30,5 | 42,0 | 68,3 | 42,7 | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI | - | - | - | - | - | | Doanh thu của các cơ sở lữ hành Turnover of travel agencies | 179,9 | 216,7 | 268,9 | 310,8 | 129,8 | | - Nhà nước - State | 46,4 | 59,6 | 77,5 | 97,8 | 43,0 | | - Ngoài Nhà nước - Non-state | 133,5 | 157,1 | 191,4 | 213,0 | 86,8 | | + Tập thể - Collective | - | - | - | - | - | | + Tư nhân - Private | 133,5 | 157,1 | 191,4 | 213,0 | 86,8 | | + Cá thể - Household | - | - | - | - | - | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI | - | - | - | - | - | | | Cơ cấu - Structure (%) | | Doanh thu của các cơ sở lưu trú Turnover of accommodation establishment | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | | - Nhà nước - State | 7,5 | 7,6 | 6,4 | 4,3 | 5,5 | | - Ngoài Nhà nước - Non-state | 92,5 | 92,4 | 93,6 | 95,7 | 94,5 | | + Tập thể - Collective | - | - | - | - | - | | + Tư nhân - Private | 84 | 79,5 | 77,7 | 73,1 | 69,2 | | + Cá thể - Household | 8,5 | 12,9 | 15,9 | 22,6 | 25,3 | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI | - | - | - | - | - | | Doanh thu của các cơ sở lữ hành Turnover of travel agencies | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | 100,0 | | - Nhà nước - State | 25,8 | 27,5 | 28,8 | 31,5 | 33,1 | | - Ngoài Nhà nước - Non-state | 74,2 | 72,5 | 71,2 | 68,5 | 66,9 | | + Tập thể - Collective | - | - | - | - | - | | + Tư nhân - Private | 74,2 | 72,5 | 71,2 | 68,5 | 66,9 | | + Cá thể - Household | - | - | - | - | - | | - Khu vực có vốn đầu tư nước ngoài - FDI | - | - | - | - | - | Go top 6. Number of visitors serviced by accommodation establishments Unit: Visitor | | 2015 | 2017 | 2018 | 2019 | Sơ bộ - Prel. 2020 | | Số lượt khách do các cơ sở lưu trú phục vụ Number of visitors serviced by accommodation establishment | 983.897 | 690.471 | 820.874 | 965.846 | 534.477 | | Khách du lịch nghỉ qua đêm Visitors serviced by accommodation overnight | 912.877 | 627.901 | 750.777 | 887.942 | 488.436 | | Khách trong ngày Visitors serviced by accommodation in day | 70.920 | 62.570 | 70.097 | 77.904 | 46.041 | | Số ngày khách do các cơ sở lưu trú phục vụ (Ngày) Number of day serviced by accommodation establishment (Day) | 1.083.843 | 809.470 | 1.037.178 | 1.236.628 | 652.175 | Go top |